Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12776

pious

/'paiəs/

tính từ

  • ngoan đạo
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hiếu thảo, lễ độ

thành ngữ

  1. a pious fraud
    • một sự lừa dối có thiện ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing or expressing reverence for a deity

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...