Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4939

plaintiff

/'pleintif/

danh từ

  • (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện
Biến thể từ plaintiffs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who brings an action in a court of law

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...