plaintiff
/'pleintif/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4939
“plaintiffs” là số nhiều của plaintiff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nguyên đơn
danh từ
“The plaintiff presented her case in court.”Nguyên đơn đã trình bày vụ án của mình tại tòa.
Biến thể từ
plaintiffs số nhiều
Đồng nghĩa
claimantcomplainantlitigantpetitioner
Trái nghĩa
defendantaccusedrespondent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plaintiff
/'pleintif/
danh từ
- (pháp lý) nguyên đơn, người đứng kiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who brings an action in a court of law