Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plead

/pli:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3525

“pleaded” là quá khứ của plead — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khai (nhận/không nhận tội) động từ

“At the start of a trial, the accused may plead not guilty.”Khi bắt đầu phiên toà, bị cáo có thể khai không nhận tội.

Đồng nghĩa begimploreentreatappeal
Trái nghĩa demandcommandorder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plead

/pli:d/

nội động từ pleaded /'pli:did/, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) pled /pled/

  • (pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi
    • to plead for somebody: biện hộ cho ai, bênh vực ai
    • to plead agianst somebody: cãi chống lại ai
    • his past conduct pleads for him: (nghĩa bóng) tư cách đạo đức quá khứ của anh ta đã biện hộ cho anh ta rồi
  • (: with, for...) cầu xin, nài xin
    • to plead for mercy: xin rủ lòng thương, xin khoan dung
    • to plead with someone for someone: nài xin ai bênh vực ai
    • to plead with someone against someone: nài xin ai chống lại ai
    • to plead with someone for something: cầu xin ai cái gì

ngoại động từ

  • (pháp lý) biện hộ, bênh vực, cãi
    • to plead someone's cause: biện hộ cho ai
    • to plead a case: cãi cho một vụ
  • (nghĩa bóng) lấy cớ, tạ sự
    • to plead igmorance: lấy cớ là không biết
    • to plead inexperience: lấy cớ là không có kinh nghiệm
    • to plead the difficulties of the task: tạ sự là công việc có nhiều khó khăn

thành ngữ

  1. to plead guilty
    • nhận là có tội
  2. to plead not guilty
    • không nhận là có tội
Định nghĩa tiếng Anh

v. appeal or request earnestly v. offer as an excuse or plea v. enter a plea, as in courts of law v. make an allegation in an action or other legal proceeding, especially answer the previous pleading of the other party by denying facts therein stated or by alleging new facts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...