plenty
/'plenti/
danh từ
- sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
- to have plenty of money: có nhiều tiền
- we are in plenty of time: chúng ta còn có nhiều thì giờ
- to live in plenty: sống sung túc
- here is cake in plenty: có nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào
thành ngữ
- horn of plenty
- sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
- (thông tục) hoàn toàn, rất lắm
- it's plenty large enough: thế là to lắm rồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a full supply