Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6289

ample

/'æmpl/

tính từ

  • rộng, lụng thụng
    • ample garments: quần áo lụng thụng
  • nhiều, phong phú, dư dật
    • ample resources: nguồn lợi phong phú
    • to have ample time: có dư (rộng) thời gian
Biến thể từ ampler so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. more than enough in size or scope or capacity\ns. affording an abundant supply\ns. fairly large

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...