Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pointed

/'pɔintid/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #9035

Nghĩa thường dùng

nhọn tính từ

“He has a pointed nose.”Anh ấy có một cái mũi nhọn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pointed

/'pɔintid/

tính từ

  • nhọn, có đầu nhọn
  • (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nhận xét)
  • được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a point s. direct and obvious in meaning or reference; often unpleasant

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...