pointed
/'pɔintid/
tính từ
- nhọn, có đầu nhọn
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nhận xét)
- được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a point\ns. direct and obvious in meaning or reference; often unpleasant