Từ điển Anh–Việt

108,998 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2913

pollution

/pə'lu:ʃn/

danh từ

  • sự làm ô uế, sự làm mất thiêng liêng
  • sự làm nhơ bẩn (nước...)
  • sự làm hư hỏng, sự làm sa đoạ
Biến thể từ pollutions số nhiều
Đồng nghĩa contaminationtoxicity
Trái nghĩa cleanlinesspurity
Định nghĩa tiếng Anh

n. undesirable state of the natural environment being contaminated with harmful substances as a consequence of human activities

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...