Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

possess

/pə'zes/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2842

“possessing” là hiện tại phân từ của possess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sở hữu động từ

“She possesses great talent in music.”Cô ấy sở hữu tài năng lớn trong âm nhạc.

Đồng nghĩa ownhaveholdoccupy
Trái nghĩa lacklosesurrender
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

possess

/pə'zes/

ngoại động từ

  • có, chiếm hữu
    • to possess good qualities: có những đức tính tốt
    • to be possessed of something: có cái gì
    • to possess oneself of: chiếm, chiếm đoạt, chiếm lấy, chiếm hữu
    • to possess oneself od someone's fortune: chiếm đoạt tài sản của ai
    • to possess oneself: tự chủ
  • ám ảnh (ma quỷ...)
    • to be possessed with (by) a devil: bị ma quỷ ám ảnh
    • to be possessed with (by) and idea: bị một ý nghĩ ám ảnh
    • what possesses you to do such as a thing?: cái gì đã ám ảnh anh khiến anh làm điều đó

thành ngữ

  1. like all possessed
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
  2. to possess one's soul (one's mind)
    • tự chủ được
Định nghĩa tiếng Anh

v. have as an attribute, knowledge, or skill v. enter into and control, as of emotions or ideas

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...