practitioner
/præk'tiʃnə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4251
“practitioners” là số nhiều của practitioner — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người hành nghề
danh từ
“Medical practitioners must update their skills.”Người hành nghề y phải cập nhật kỹ năng.
Biến thể từ
practitioners số nhiều
Đồng nghĩa
professionalexpertspecialistdoctor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
practitioner
/præk'tiʃnə/
danh từ
- thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề
thành ngữ
- general practitioner
- (xem) general
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who practices a learned profession