prolific
Nghĩa thường dùng
“She is a prolific author of business books.”Cô ấy là tác giả viết nhiều sách kinh doanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prolific
/prolific/
tính từ
- sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, đẻ nhiều; mắn (đẻ), sai (quả)
- prolific rabbits: những con thỏ mắn đẻ
- prolific trees: những cây sai quả
- a prolific writer: nhà văn viết nhiều
- a controversy prolific of evil consequences: một cuộc tranh luân gây nhiều hậu quả xấu
- đầy phong phú
Định nghĩa tiếng Anh
s. bearing in abundance especially offspring