Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prominents” là số nhiều của prominent — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2897

prominent

/prominent/

tính từ

  • lồi lên, nhô lên
  • đáng chú ý, nổi bật
  • xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)
Biến thể từ prominents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s having a quality that thrusts itself into attention\ns conspicuous in position or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...