Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prominent

/prominent/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2897

“prominents” là số nhiều của prominent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nổi bật tính từ

“She played a prominent role in the project.”Cô ấy đã đóng vai trò nổi bật trong dự án.

Biến thể từ prominents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prominent

/prominent/

tính từ

  • lồi lên, nhô lên
  • đáng chú ý, nổi bật
  • xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a quality that thrusts itself into attention s conspicuous in position or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...