Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prosperity

/prosperity/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5082

“prosperities” là số nhiều của prosperity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thịnh vượng danh từ

“Economic prosperity benefits everyone in society.”Sự thịnh vượng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong xã hội.

Biến thể từ prosperities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prosperity

/prosperity/

danh từ

  • sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự phồn vinh, sự thành công
Định nghĩa tiếng Anh

n. an economic state of growth with rising profits and full employment n. the condition of prospering; having good fortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...