Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“provokes” là ngôi 3 số ít của provoke — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4821

provoke

/provoke/

ngoại động từ

  • khích, xúi giục, kích động
  • khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
    • to provoke someone to anger: chọc tức ai
  • kích thích, khêu gợi, gây
    • to provoke someone's curiosity: kích thích tính tò mò của ai
    • to provoke laughter: gây cười
    • to provoke indignation: gây phẫn nộ
Đồng nghĩa inciteelicitarousestir
Trái nghĩa calmsoothepacify
Định nghĩa tiếng Anh

v. evoke or provoke to appear or occur\nv. provide the needed stimulus for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...