Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“provoked” là quá khứ phân từ của provoke — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4821

provoke

/provoke/

ngoại động từ

  • khích, xúi giục, kích động
  • khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
    • to provoke someone to anger: chọc tức ai
  • kích thích, khêu gợi, gây
    • to provoke someone's curiosity: kích thích tính tò mò của ai
    • to provoke laughter: gây cười
    • to provoke indignation: gây phẫn nộ
Đồng nghĩa inciteelicitarousestir
Trái nghĩa calmsoothepacify
Định nghĩa tiếng Anh

v. evoke or provoke to appear or occur\nv. provide the needed stimulus for

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...