pump
/pʌmp/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3444
“pumps” là số nhiều của pump — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bơm, đẩy
động từ
“He needs to pump water from the well.”Anh ấy cần bơm nước từ giếng.
Biến thể từ
pumps số nhiều
pumped quá khứ phân từ
pumping hiện tại phân từ
pumped quá khứ
pumps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pump
//
- cái bơm
- vacuum p. bơm chân không
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mechanical device that moves fluid or gas by pressure or suction n. a low-cut shoe without fastenings v. operate like a pump; move up and down, like a handle or a pedal v. deliver forth