Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pump

/pʌmp/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3444

“pumps” là số nhiều của pump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bơm, đẩy động từ

“He needs to pump water from the well.”Anh ấy cần bơm nước từ giếng.

Đồng nghĩa inflatedrawforce
Trái nghĩa drainempty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pump

//

  • cái bơm
  • vacuum p. bơm chân không
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device that moves fluid or gas by pressure or suction n. a low-cut shoe without fastenings v. operate like a pump; move up and down, like a handle or a pedal v. deliver forth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...