Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quit

/kwit/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2522

“quitting” là hiện tại phân từ của quit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngừng, bỏ động từ

“She decided to quit her job to travel.”Cô ấy quyết định bỏ việc để đi du lịch.

Đồng nghĩa resignleave
Trái nghĩa staycontinue
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quit

/kwit/

tính từ

  • vị ngữ thoát khỏi, giũ sạch được
    • to get quit of somebody: thoát hẳn không bị ai quấy rầy nữa, tống khứ được ai
    • to get quit of one's debts: thoát nợ, giũ sạch nợ nần

ngoại động từ quitted (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quit

  • bỏ, rời, buông
    • to quit hold of: bỏ ra buông ra
    • to quit office: bỏ việc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thôi, ngừng, nghỉ
    • quit that!: thôi đừng làm việc ấy nữa!
    • to quit work: nghỉ việc
  • rời đi, bỏ đi
    • to have notice to quit: nhận được giấy báo dọn nhà đi
  • (thơ ca) trả lại, đáp lại, báo đền lại; trả sạch, thanh toán hết
    • to quit love with hate: lấy oán trả ơn
    • death quits all scores: chết là hết nợ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cư xử, xử sự
    • quit you like men: hãy xử sự như một con người
  • (từ cổ,nghĩa cổ) to quit onself on thanh toán hết, giũ sạch được, thoát khỏi được
Định nghĩa tiếng Anh

v put an end to a state or an activity v give up or retire from a position v go away or leave v turn away from; give up v give up in the face of defeat of lacking hope; admit defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...