Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★ phổ biến #3390

resign

/'ri:'sain/

động từ

  • ký tên lại[ri'zain]

động từ

  • từ chức, xin thôi
  • trao, nhường
    • to resign the property to the right claimant: trao lại tài sản cho người được hưởng chính đáng
  • bỏ, từ bỏ
    • to resign all hope: từ bỏ mọi hy vọng

thành ngữ

  1. to resign oneself to
    • cam chịu, đành phận, phó mặc
      • to resign oneself to one's fate: cam chịu số phận
      • to resign oneself someone's guidance: tự để cho ai dìu dắt mình
      • to resign oneself to meditation: trầm tư mặc tưởng
Đồng nghĩa quitleave
Trái nghĩa stayremain
Định nghĩa tiếng Anh

v. accept as inevitable

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...