Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rail

/reil/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3373

“rails” là số nhiều của rail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường ray danh từ

“The train travels along the rail.”Tàu hỏa di chuyển dọc theo đường ray.

Đồng nghĩa trackbarrailingbanister
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rail

/reil/

danh từ

  • tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...)
  • hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song
  • (ngành đường sắt) đường ray, đường xe lửa
    • off the rails: trật đường ray; (nghĩa bóng) hỗn loạn, lộn xộn; hỏng, không chạy tốt (máy...)
    • to go by rail: đi xe lửa
  • (kiến trúc) xà ngang (nhà)
  • cái giá xoay (để khăn mặt...)

thành ngữ

  1. thin as a rail
    • gây như que củi

ngoại động từ

  • làm tay vịn cho, làm lan can cho
  • rào lại; làm rào xung quanh
    • to rail in (off) a piece of ground: rào một miếng đất lại
  • gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa
  • đặt đường ray

danh từ

  • (động vật học) gà nước

nội động từ

  • chửi bới, măng nhiếc, xỉ vả
    • to rail at (against) someone: chửi bới ai
    • to rail at fate: than thân trách phận
Định nghĩa tiếng Anh

n. short for railway n. a horizontal bar (usually of wood or metal) n. any of numerous widely distributed small wading birds of the family Rallidae having short wings and very long toes for running on soft mud v. complain bitterly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...