Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rare

/reə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1872

“rarest” là so sánh nhất của rare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hiếm tính từ

“It is rare to see such a bird.”Thật hiếm khi thấy một con chim như vậy.

Đồng nghĩa uncommonscarceinfrequent
Trái nghĩa commonfrequentabundant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rare

/reə/

tính từ

  • hiếm, hiếm có, ít có
    • a rare plant: một loại cây hiếm
    • a rare opportunity: cơ hội hiếm có
    • rare gas: (hoá học) khí hiếm
    • rare earth: (hoá học) đất hiếm
  • loãng
    • the rare atmosphere of the mountain tops: không khí loâng trên đỉnh núi
  • rất quý, rất tốt, rất ngon, rất vui...
    • to have a rare time (fun): được hưởng một thời gian rất vui

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tái, xào còn hơi sống, rán còn lòng đào
    • rare beef: bò tái
    • rare beefsteak: bít tết còn lòng đào
Định nghĩa tiếng Anh

s. not widely known; especially valued for its uncommonness s. recurring only at long intervals s. not widely distributed s. having low density

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...