Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reader

/'ri:də/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1268

“readers” là số nhiều của reader — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đọc danh từ

“She is a good reader.”Cô ấy là một người đọc tốt.

Biến thể từ readers số nhiều
Trái nghĩa writerauthor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reader

/'ri:də/

danh từ

  • người đọc, độc giả
  • người mê đọc sách
    • to be a great reader: rất mê đọc sách; đọc sách rất nhiều
  • phó giáo sư (trường đại học)
  • (ngành in) người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader)
  • (tôn giáo) người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader)
  • người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader)
  • tập văn tuyển
  • (từ lóng) sổ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who enjoys reading n. a person who can read; a literate person n. one of a series of texts for students learning to read

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...