reader
/'ri:də/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1268
“readers” là số nhiều của reader — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người đọc
danh từ
“She is a good reader.”Cô ấy là một người đọc tốt.
Biến thể từ
readers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reader
/'ri:də/
danh từ
- người đọc, độc giả
- người mê đọc sách
- to be a great reader: rất mê đọc sách; đọc sách rất nhiều
- phó giáo sư (trường đại học)
- (ngành in) người đọc và sửa bản in thử ((cũng) proot reader)
- (tôn giáo) người đọc kinh (trong nhà thờ) ((cũng) lay reader)
- người đọc bản thảo (ở nhà xuất bản) ((cũng) publisher's reader)
- tập văn tuyển
- (từ lóng) sổ tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who enjoys reading n. a person who can read; a literate person n. one of a series of texts for students learning to read