reassure
/,ri:ə'ʃuə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5411
“reassures” là ngôi 3 số ít của reassure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cho yên tâm
động từ
“The teacher reassured the students about the exam.”Giáo viên đã làm cho học sinh yên tâm về kỳ thi.
Biến thể từ
reassured quá khứ phân từ
reassured quá khứ
reassuring hiện tại phân từ
reassures ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reassure
/,ri:ə'ʃuə/
ngoại động từ
- cam đoan một lần nữa, đoan chắc một lần nữa
- bảo hiểm lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to feel sure; give reassurance to v. give or restore confidence in; cause to feel sure or certain