Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rebuild

/'ri:bild/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3790

“rebuilds” là ngôi 3 số ít của rebuild — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xây dựng lại một cái gì đó đã bị hư hại động từ

“After the storm, they worked to rebuild their home.”Sau cơn bão, họ đã làm việc để xây dựng lại ngôi nhà của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rebuild

/'ri:bild/

ngoại động từ rebuilt /'ri:'bilt/

  • xây lại, xây dựng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. build again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...