Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recipient

/ri'sipiənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3919

“recipients” là số nhiều của recipient — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nhận danh từ

“The recipient of the award was very grateful.”Người nhận giải thưởng rất biết ơn.

Biến thể từ recipients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recipient

/ri'sipiənt/

tính từ

  • (như) receptive

danh từ

  • người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận (viện trợ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who receives something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...