recipient
/ri'sipiənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3919
“recipients” là số nhiều của recipient — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người nhận
danh từ
“The recipient of the award was very grateful.”Người nhận giải thưởng rất biết ơn.
Biến thể từ
recipients số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
recipient
/ri'sipiənt/
tính từ
- (như) receptive
danh từ
- người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận (viện trợ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who receives something