Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

recta

/'rektəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

recta

/'rektəm/

danh từ, số nhiều recta /'rektə/

  • (giải phẫu) ruột thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n the terminal section of the alimentary canal; from the sigmoid flexure to the anus

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...