regret
/ri'gret/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4595
“regretted” là quá khứ của regret — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hối tiếc
động từ
“He regretted not studying for the test.”Anh ấy hối tiếc vì không học cho bài kiểm tra.
Biến thể từ
regretted quá khứ
regrets số nhiều
regretting hiện tại phân từ
regretted quá khứ phân từ
regrets ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
remorsesorrowcontritionpenitence
Trái nghĩa
satisfactioncontentmentapproval
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
regret
/ri'gret/
danh từ
- lòng thương tiếc
- sự hối tiếc; sự ân hận
- to express regret for: xin lỗi
- I express my regret for what I have done: tôi xin lỗi về việc tôi đã làm
thành ngữ
- to one's deep regret
- rất lấy làm tiếc
- to my deep regret I cannot accept your invitation: rất lấy làm tiếc là tôi không thể nhận lời mời của ông được
- rất lấy làm tiếc
ngoại động từ
- thương tiếc
- hối tiếc, tiếc
- I regret being unable to came: tôi tiếc là không thể đến được
- I regret to inform you that: tôi lấy làm tiếc báo để ông hay rằng
Định nghĩa tiếng Anh
v. feel sad about the loss or absence of v. decline formally or politely v. express with regret