Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

regret

/ri'gret/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4595

“regretted” là quá khứ của regret — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hối tiếc động từ

“He regretted not studying for the test.”Anh ấy hối tiếc vì không học cho bài kiểm tra.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

regret

/ri'gret/

danh từ

  • lòng thương tiếc
  • sự hối tiếc; sự ân hận
    • to express regret for: xin lỗi
    • I express my regret for what I have done: tôi xin lỗi về việc tôi đã làm

thành ngữ

  1. to one's deep regret
    • rất lấy làm tiếc
      • to my deep regret I cannot accept your invitation: rất lấy làm tiếc là tôi không thể nhận lời mời của ông được

ngoại động từ

  • thương tiếc
  • hối tiếc, tiếc
    • I regret being unable to came: tôi tiếc là không thể đến được
    • I regret to inform you that: tôi lấy làm tiếc báo để ông hay rằng
Định nghĩa tiếng Anh

v. feel sad about the loss or absence of v. decline formally or politely v. express with regret

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...