Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rejected” là quá khứ phân từ của reject — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2029

reject

/'ri:dʤekt/

danh từ

  • vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
  • người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi
  • (thương nghiệp) phế phẩm

ngoại động từ

  • không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ
    • to reject someone's demand: bác bỏ yêu câu của ai
  • loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)
  • từ chối không tiếp (ai)
  • mửa, nôn ra
Đồng nghĩa refusedeclinedenydismiss
Trái nghĩa acceptapproveembrace
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to accept or acknowledge\nv. reject with contempt\nv. refuse entrance or membership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...