Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reject

/'ri:dʤekt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2029

“rejected” là quá khứ phân từ của reject — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

từ chối, bác bỏ động từ

“The committee rejected the proposal.”Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.

Đồng nghĩa refusedeclinedenydismiss
Trái nghĩa acceptapproveembrace
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reject

/'ri:dʤekt/

danh từ

  • vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
  • người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi
  • (thương nghiệp) phế phẩm

ngoại động từ

  • không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ
    • to reject someone's demand: bác bỏ yêu câu của ai
  • loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)
  • từ chối không tiếp (ai)
  • mửa, nôn ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. refuse to accept or acknowledge v. reject with contempt v. refuse entrance or membership

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...