Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5013

faithful

/'feiθfuli/

tính từ

  • trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa
  • có lương tâm
  • đáng tin cậy
  • trung thực, chính xác
    • a faithful report: báo cáo trung thực, báo cáo chính xác

thành ngữ

  1. the faithful
    • những người ngoan đạo
    • những tín đồ đạo Hồi
    • những người trung thành
Biến thể từ faithfuls số nhiều
Đồng nghĩa loyaldevotedtrue
Trái nghĩa unfaithfuldisloyal
Định nghĩa tiếng Anh

n. any loyal and steadfast following\na. steadfast in affection or allegiance\na. not having sexual relations with anyone except your husband or wife, or your boyfriend or girlfriend

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...