remain
/ri'mein/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #426
“remaining” là hiện tại phân từ của remain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giữ lại
động từ
“Please remain seated.”Xin vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi.
Biến thể từ
remains ngôi 3 số ít
remained quá khứ
remained quá khứ phân từ
remaining hiện tại phân từ
remains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
remain
//
- còn lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. be left; of persons, questions, problems, results, evidence, etc.