Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

request

/ri'kwest/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2116

“requested” là quá khứ phân từ của request — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yêu cầu danh từ

“I have a request.”Tôi có một yêu cầu.

Đồng nghĩa asksolicitdemand
Trái nghĩa refusedeny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

request

/ri'kwest/

danh từ

  • lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị
    • to do something at (by) someone's request: làm việc gì theo lời thỉnh cầu của ai
  • (thương nghiệp) nhu cầu, sự hỏi mua
    • to be in great request; to come into request: được hỏi mua rất nhiều

ngoại động từ

  • thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị
    • visitors are requested not to touch the exhibits: yêu cầu khách đến tham quan không sờ vào hiện vật trưng bày
    • to request sosmething of someone: thỉnh cầu việc gì với người nào
    • to request somebody's presence: kính mời ai đến dự (buổi lễ)
    • to request somebody's company: kính mời ai đến dự (tiệc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formal message requesting something that is submitted to an authority n. the verbal act of requesting v. express the need or desire for; ask for v. ask (a person) to do something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...