Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resist

/ri'zist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2470

“resisted” là quá khứ phân từ của resist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kháng cự động từ

“It's hard to resist the temptation of sweets.”Thật khó để kháng cự lại cám dỗ của đồ ngọt.

Đồng nghĩa opposewithstanddefyfight
Trái nghĩa yieldsubmitaccept
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resist

//

  • đối kháng, kháng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. stand up or offer resistance to somebody or something v. withstand the force of something v. resist immunologically the introduction of some foreign tissue or organ v. refuse to comply

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...