Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restriction

/ri'strikʃәn/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #3127

“restrictions” là số nhiều của restriction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hạn chế danh từ

“There are restrictions on parking in this area.”Có những hạn chế về đỗ xe trong khu vực này.

Biến thể từ restrictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restriction

//

  • sự hạn chế, sự thu hẹp, sự giới hạn
  • r. of a function sự thu hẹp của một hàm
  • quantum r. sự giới hạn lượng tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. a principle that limits the extent of something n. the act of keeping something within specified bounds (by force if necessary)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...