Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

result

/ri'zʌlt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #354

“results” là số nhiều của result — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết quả danh từ

“The result is good.”Kết quả thì tốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

result

//

  • kết quả, thành tựu
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that results v. issue or terminate (in a specified way, state, etc.); end v. come about or follow as a consequence

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...