result
/ri'zʌlt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #354
“results” là số nhiều của result — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kết quả
danh từ
“The result is good.”Kết quả thì tốt.
Biến thể từ
results số nhiều
resulted quá khứ
resulting hiện tại phân từ
resulted quá khứ phân từ
results ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
result
//
- kết quả, thành tựu
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that results v. issue or terminate (in a specified way, state, etc.); end v. come about or follow as a consequence