Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolutionary

/,revə'lu:ʃnəri/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4014

“revolutionaries” là số nhiều của revolutionary — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cách mạng tính từ

“The invention of the internet was a revolutionary change in communication.”Sự phát minh ra internet là một thay đổi cách mạng trong giao tiếp.

Biến thể từ revolutionaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolutionary

/,revə'lu:ʃnəri/

tính từ

  • cách mạng
    • the revolutionary movement: phong trao cách mạng
    • revolutionary ideas: những tư tưởng cách mạng

danh từ

  • nhà cách mạng
Định nghĩa tiếng Anh

s. markedly new or introducing radical change a. relating to or having the nature of a revolution a. advocating or engaged in revolution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...