Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★★ phổ biến #3776

rebel

/'rebl/

danh từ

  • người nổi loạn, người phiến loạn
  • người chống đối (lại chính quyền, chính sách, luật pháp...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người dân các bang miền nam
  • (định ngữ) nổi loạn, phiến loạn; chống đối
    • the rebel army: đạo quân nổi loạn[ri'bel]

nội động từ (: against)

  • dấy loạn, nổi loạn
  • chống đối
Đồng nghĩa defyresist
Trái nghĩa obeyconform
Định nghĩa tiếng Anh

n. `Johnny' was applied as a nickname for Confederate soldiers by the Federal soldiers in the American Civil War; `greyback' derived from their grey Confederate uniforms\nv. take part in a rebellion; renounce a former allegiance\nv. break with established customs

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...