revolution
/,revə'lu:ʃn/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2753
“revolutions” là số nhiều của revolution — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cách mạng
danh từ
“The revolution transformed the regime.”Cách mạng biến đổi chế độ.
Biến thể từ
revolutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revolution
/,revə'lu:ʃn/
danh từ
- vòng, tua
- revolutions per minute: số vòng quay mỗi phút
- (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
- cuộc cách mạng
- the socialist revolution: cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
- the national democratic revolution: cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drastic and far-reaching change in ways of thinking and behaving n. the overthrow of a government by those who are governed