Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reward

/ri'wɔ:d/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3392

“rewarded” là quá khứ phân từ của reward — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần thưởng danh từ

“Hard work often leads to great rewards.”Công việc chăm chỉ thường dẫn đến phần thưởng lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reward

/ri'wɔ:d/

danh từ

  • sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán
  • tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
  • sự hoàn lại tài sản mất

ngoại động từ

  • thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán
Định nghĩa tiếng Anh

n. payment made in return for a service rendered n. an act performed to strengthen approved behavior n. the offer of money for helping to find a criminal or for returning lost property v. act or give recompense in recognition of someone's behavior or actions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...