rip
/rip/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3572
“ripped” là quá khứ của rip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xé
động từ
“Be careful not to rip the paper.”Hãy cẩn thận đừng xé giấy.
Biến thể từ
ripped quá khứ
ripped quá khứ phân từ
ripping hiện tại phân từ
rips ngôi 3 số ít
rips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rip
/rip/
danh từ
- con ngựa còm, con ngựa xấu
- người chơi bời phóng đãng
- chỗ nước xoáy (do nước triều lên và nước triều xuống gặp nhau)
- sự xé, sự xé toạc ra
- vết rách, vết xé dài
ngoại động từ
- xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng
- to rip out the lining: bóc toạc lớp lót ra
- to have one's belly ripped up: bụng bị rách thủng
- chẻ, xẻ dọc (gỗ...)
- dỡ ngói (mái nhà)
- (: up) gợi lại, khơi lại
- to rip up the past: gợi lại quá khứ
- to rip up a sorrow: gợi lại mối buồn
- to rip up an old quarel: khơi lại mối bất hoà cũ
nội động từ
- rách ra, toạc ra, nứt toạc ra
- chạy hết tốc lực
- to let the car rip: để cho ô tô chạy hết tốc lực
- to rip along: chạy hết tốc lực
thành ngữ
- to rip off
- xé toạc ra, bóc toạc ra
- to rip put
- xé ra, bóc ra
- thốt ra
- to rip out with a curse: thốt ra một câu chửi rủa
- let her (it) rip
- (thông tục) đừng hâm tốc độ; cứ để cho chạy hết tốc độ
- đừng can thiệp vào, đừng dính vào
- đừng ngăn cản, đừng cản trở
- let things rip
- cứ để cho mọi sự trôi đi, không việc gì mà phải lo
Định nghĩa tiếng Anh
n. an opening made forcibly as by pulling apart n. a stretch of turbulent water in a river or the sea caused by one current flowing into or across another current v. move precipitously or violently v. cut (wood) along the grain