Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“roads” là số nhiều của road — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #489

road

/roud/

danh từ

  • con đường
    • high road: đường cái
    • to take the road: lên đường
    • to be on the road: đáng trên đường đi; làm nghề đi chào hàng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cướp đường
    • the rule of the road: luật đi đường
    • to get out of the road: tránh ra không cản đường (ai); không làm cản trở (ai)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt
  • đường phố
  • cách, phương pháp, con đường (dẫn tới cái gì...)
    • the road to success: con đường dẫn đến thành công
    • there is no royal road to...: không có cách nào dễ dàng để đạt tới...
  • ((thường) số nhiều) (hàng hải) vũng tàu
    • to anchor in the roads: thả neo ở vũng tàu

thành ngữ

  1. all roads lead to Rome
    • (tục ngữ) tất cả mọi người đến đi đến thành La-mã
  2. to burn up the road
    • ngoan ngoãn, dễ bảo (ngựa)
  3. juice road
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đường xe lửa chạy điện
  4. to take somebody over a rough road
    • (xem) rough

ngoại động từ

  • đánh hơi theo (thú săn)
Biến thể từ roads số nhiều
Đồng nghĩa streethighway
Trái nghĩa pathtrail
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open way (generally public) for travel or transportation\nn. a way or means to achieve something

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...