Từ điển Anh–Việt
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "roads". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
roadstead
danh từ: (hàng hải) vũng tàu
roadside
danh từ: bờ đường, lề đường
roadster
danh từ: tàu thả neo ở vũng tàu
crossroads
nơi hai đường gặp và cắt nhau
broadside
danh từ: (hàng hải) phần mạn tàu nổi trên mặt nước
broadsheet
danh từ: giấy khổ rộng chỉ in một mặt
broadsword
đao, mã tấu
broadside radiation
(Tech) bức xạ ngang