rolling
/'rɔlikiɳ/ Collins ★ phổ biến #4298
“rollings” là số nhiều của rolling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lăn
động từ
“The ball is rolling down the hill.”Quả bóng đang lăn xuống đồi.
Đồng nghĩa
rotatingturningundulatingrevolving
Trái nghĩa
stationarystillfixed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rolling
/'rɔlikiɳ/
danh từ
- (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
- sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
- tiếng vang rền (sấm, trống...)
tính từ
- lăn
- dâng lên cuồn cuộn
- trôi qua
- the rolling years: năm tháng trôi qua
thành ngữ
- rolling stone gathers no moss
- (xem) gather
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of robbing a helpless person