Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

routine

/ru:'ti:n/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2585

“routines” là số nhiều của routine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thói quen, lịch trình danh từ

“My morning routine starts at 6 AM.”Lịch trình buổi sáng của tôi bắt đầu lúc 6 giờ.

Biến thể từ routines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

routine

//

  • (máy tính) chương trình
  • checking r. chương trình kiểm định, chương trình kiểm tra
  • initial input r. chương trình đưa vào lúc đầu
  • main r. chương trình chính
  • master r. chương trình chính
  • print r. chương trình in
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unvarying or habitual method or procedure n. a set sequence of steps, part of larger computer program

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...