Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“routines” là số nhiều của routine — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2585

routine

//

  • (máy tính) chương trình
  • checking r. chương trình kiểm định, chương trình kiểm tra
  • initial input r. chương trình đưa vào lúc đầu
  • main r. chương trình chính
  • master r. chương trình chính
  • print r. chương trình in
Biến thể từ routines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unvarying or habitual method or procedure\nn. a set sequence of steps, part of larger computer program

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...