Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“runs” là ngôi 3 số ít của run — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #202

run

//

  • chạy
Đồng nghĩa jogsprint
Trái nghĩa walkstroll
Định nghĩa tiếng Anh

n. a score in baseball made by a runner touching all four bases safely\nn. (American football) a play in which a player attempts to carry the ball through or past the opposing team\nn. a regular trip\nn. the act of running; traveling on foot at a fast pace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...