run
//
- chạy
Biến thể từ
ran quá khứ
running hiện tại phân từ
run quá khứ phân từ
runs ngôi 3 số ít
runs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a score in baseball made by a runner touching all four bases safely\nn. (American football) a play in which a player attempts to carry the ball through or past the opposing team\nn. a regular trip\nn. the act of running; traveling on foot at a fast pace