run
/rʌn/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #202
“runs” là ngôi 3 số ít của run — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chạy
động từ
“I run every morning.”Tôi chạy mỗi sáng.
Biến thể từ
ran quá khứ
running hiện tại phân từ
run quá khứ phân từ
runs ngôi 3 số ít
runs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
run
//
- chạy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a score in baseball made by a runner touching all four bases safely n. (American football) a play in which a player attempts to carry the ball through or past the opposing team n. a regular trip n. the act of running; traveling on foot at a fast pace