Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

run

/rʌn/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #202

“ran” là quá khứ của run — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chạy động từ

“I run every morning.”Tôi chạy mỗi sáng.

Đồng nghĩa jogsprint
Trái nghĩa walkstroll
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

run

//

  • chạy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a score in baseball made by a runner touching all four bases safely n. (American football) a play in which a player attempts to carry the ball through or past the opposing team n. a regular trip n. the act of running; traveling on foot at a fast pace

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...