ruthful
/'ru:θfjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruthful
//
* tính từ- (từ cổ, nghĩa cổ) thương xót; động lòng trắc ẩn
- gây niềm thương xót
Định nghĩa tiếng Anh
s feeling or expressing pain or sorrow for sins or offenses