Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ruthful

/'ru:θfjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ruthful

//

* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) thương xót; động lòng trắc ẩn
  • gây niềm thương xót
Định nghĩa tiếng Anh

s feeling or expressing pain or sorrow for sins or offenses

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...