sans
/sænz/
Nghĩa thường dùng
không có
giới từ
“He went to the party sans his usual friends.”Anh ấy đã đến bữa tiệc mà không có những người bạn thường lệ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sans
/sænz/
giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) không, không có
- sans cérémonie: không nghi thức
- sans faon: nói thẳng, không khách sáo
Định nghĩa tiếng Anh
prep. Without; deprived or destitute of. Rarely used as an English word.