Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sans

/sænz/

Nghĩa thường dùng

không có giới từ

“He went to the party sans his usual friends.”Anh ấy đã đến bữa tiệc mà không có những người bạn thường lệ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sans

/sænz/

giới từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) không, không có
    • sans cérémonie: không nghi thức
    • sans faon: nói thẳng, không khách sáo
Định nghĩa tiếng Anh

prep. Without; deprived or destitute of. Rarely used as an English word.

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...