Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scale

/skeil/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1223

“scales” là số nhiều của scale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vảy (cá) danh từ

“Fish are covered in scales.”Cá được bao phủ bởi vảy.

Đồng nghĩa climbascendmount
Trái nghĩa descenddrop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scale

//

  • thang
  • binary s. thang nhị phân
  • circular s. (máy tính) thang tỷ lệ tròn, thang vòng
  • decimal s. thang thập phân
  • diagonal s. thang tỷ lệ ngang
  • distance s. thang tuyến tính,thang tỷ lệ thẳng
  • expanded s. thang phóng đại
  • frequency s. thang tần số
  • logarithmic s. thang lôga
  • non-uniform s. thang không đều
  • plotting s. tỷ lệ xích, thang tỷ lệ
  • ratio s. (thống kê) thang tỷ lệ
  • recorder s. thang ghi
  • time s. (máy tính) thang thời gian
  • uniform s. (tô pô) thang đều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ordered reference standard n. relative magnitude n. the ratio between the size of something and a representation of it n. a specialized leaf or bract that protects a bud or catkin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...