Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scales” là số nhiều của scale — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1223

scale

//

  • thang
  • binary s. thang nhị phân
  • circular s. (máy tính) thang tỷ lệ tròn, thang vòng
  • decimal s. thang thập phân
  • diagonal s. thang tỷ lệ ngang
  • distance s. thang tuyến tính,thang tỷ lệ thẳng
  • expanded s. thang phóng đại
  • frequency s. thang tần số
  • logarithmic s. thang lôga
  • non-uniform s. thang không đều
  • plotting s. tỷ lệ xích, thang tỷ lệ
  • ratio s. (thống kê) thang tỷ lệ
  • recorder s. thang ghi
  • time s. (máy tính) thang thời gian
  • uniform s. (tô pô) thang đều
Đồng nghĩa climbascendmount
Trái nghĩa descenddrop
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ordered reference standard\nn. relative magnitude\nn. the ratio between the size of something and a representation of it\nn. a specialized leaf or bract that protects a bud or catkin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...