scale
//
- thang
- binary s. thang nhị phân
- circular s. (máy tính) thang tỷ lệ tròn, thang vòng
- decimal s. thang thập phân
- diagonal s. thang tỷ lệ ngang
- distance s. thang tuyến tính,thang tỷ lệ thẳng
- expanded s. thang phóng đại
- frequency s. thang tần số
- logarithmic s. thang lôga
- non-uniform s. thang không đều
- plotting s. tỷ lệ xích, thang tỷ lệ
- ratio s. (thống kê) thang tỷ lệ
- recorder s. thang ghi
- time s. (máy tính) thang thời gian
- uniform s. (tô pô) thang đều
Biến thể từ
scales số nhiều
scaled quá khứ phân từ
scaling hiện tại phân từ
scaled quá khứ
scales ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ordered reference standard\nn. relative magnitude\nn. the ratio between the size of something and a representation of it\nn. a specialized leaf or bract that protects a bud or catkin