scale
“scales” là số nhiều của scale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Fish are covered in scales.”Cá được bao phủ bởi vảy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scale
//
- thang
- binary s. thang nhị phân
- circular s. (máy tính) thang tỷ lệ tròn, thang vòng
- decimal s. thang thập phân
- diagonal s. thang tỷ lệ ngang
- distance s. thang tuyến tính,thang tỷ lệ thẳng
- expanded s. thang phóng đại
- frequency s. thang tần số
- logarithmic s. thang lôga
- non-uniform s. thang không đều
- plotting s. tỷ lệ xích, thang tỷ lệ
- ratio s. (thống kê) thang tỷ lệ
- recorder s. thang ghi
- time s. (máy tính) thang thời gian
- uniform s. (tô pô) thang đều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ordered reference standard n. relative magnitude n. the ratio between the size of something and a representation of it n. a specialized leaf or bract that protects a bud or catkin