Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9135

scam

//

* danh từ
  • mưu đồ bất lương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fraudulent business scheme

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...