scare
/skeə/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3807
“scares” là ngôi 3 số ít của scare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm sợ hãi, gây lo lắng
động từ
“The loud noise scared the children.”Âm thanh lớn làm cho bọn trẻ sợ hãi.
Biến thể từ
scared quá khứ
scared quá khứ phân từ
scares ngôi 3 số ít
scaring hiện tại phân từ
scares số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scare
/skeə/
danh từ
- sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
- sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang
ngoại động từ
- làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
- scared face: mặt tỏ vẻ sợ hãi
thành ngữ
- to scare away
- to scare off
- xua đuổi
- to scare up
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được
- làm ra nhanh; thu lượm nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sudden attack of fear