Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scare

/skeə/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3807

“scares” là ngôi 3 số ít của scare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm sợ hãi, gây lo lắng động từ

“The loud noise scared the children.”Âm thanh lớn làm cho bọn trẻ sợ hãi.

Đồng nghĩa frightenalarmterrify
Trái nghĩa calmreassure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scare

/skeə/

danh từ

  • sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
  • sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang

ngoại động từ

  • làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
    • scared face: mặt tỏ vẻ sợ hãi

thành ngữ

  1. to scare away
  2. to scare off
    • xua đuổi
  3. to scare up
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được
    • làm ra nhanh; thu lượm nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden attack of fear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...