segment
//
- xecmăng; đoạn; phân (viên phân, cầu phân)
- s. of a circle cung tròn
- incommensurable line s.s các đạon thẳng vô ước
- line s. đoạn thẳng
- spherical s. cầu phân, một đới cầu
Biến thể từ
segments số nhiều
segmented quá khứ phân từ
segmenting hiện tại phân từ
segmented quá khứ
segments ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the parts into which something naturally divides\nv. divide into segments\nv. divide or split up