Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

segment

/'segmәnt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2922

“segments” là số nhiều của segment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân đoạn danh từ

“The market is divided into several segments.”Thị trường được chia thành nhiều phân đoạn.

Đồng nghĩa sectionpartportionpiece
Trái nghĩa wholeentiretytotal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

segment

//

  • xecmăng; đoạn; phân (viên phân, cầu phân)
  • s. of a circle cung tròn
  • incommensurable line s.s các đạon thẳng vô ước
  • line s. đoạn thẳng
  • spherical s. cầu phân, một đới cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the parts into which something naturally divides v. divide into segments v. divide or split up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...