Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sensual

/'sensjuəl/ GRECollins ★ phổ biến #10089
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sensual

/'sensjuəl/

tính từ

  • (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục
    • sensual pleasures: thú nhục dục
  • ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục
  • (triết học) theo thuyết duy cảm
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan
Định nghĩa tiếng Anh

s. sexually exciting or gratifying

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...